tháng mười một
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ mười một trong năm: "tháng mười một" chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 30 tháng 11 dương lịch, là tháng cuối cùng của mùa thu ở Bắc bán cầu, thường có thời tiết se lạnh, mưa nhiều.
- Tháng cuối năm âm lịch (trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa): Trong lịch âm, "tháng mười một" đôi khi được dùng để chỉ tháng 11 âm lịch, nhưng cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với tháng 11 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháng mười một là tháng có ngày lễ Halloween ở nhiều nước. (Tháng 11 dương lịch diễn ra lễ hội hóa trang.)
- Ở miền Bắc Việt Nam, tháng mười một thường bắt đầu mùa đông. (Thời tiết trở nên lạnh giá vào tháng 11.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháng mười một âm lịch": tháng 11 theo lịch âm, thường rơi vào cuối năm dương lịch hoặc đầu năm sau.
"giữa tháng mười một": khoảng thời gian ở tuần thứ hai hoặc thứ ba của tháng 11.
- Giữa tháng mười một, nhiều nơi tổ chức lễ tri ân thầy cô. (Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 nằm trong khoảng này.)
Biến thể và từ gần giống
Tháng 11 (danh từ): cách viết tắt số học của "tháng mười một".
- Hạn chót nộp bài là ngày 30 tháng 11. (Ngày cuối cùng của tháng 11.)
Tháng một (danh từ): tháng đầu năm, không liên quan đến "tháng mười một" nhưng dễ gây nhầm lẫn về cách đọc.
Từ đồng nghĩa
- Tháng 11: cách viết số, thông dụng trong văn bản hành chính và giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Tháng mười một, tháng mười hai: ám chỉ thời điểm cuối năm, thường dùng để nói về sự bận rộn hoặc thời tiết lạnh giá.
- Tháng mười một, tháng mười hai, công việc cuối năm rất nhiều. (Khoảng thời gian cuối năm có nhiều việc phải hoàn thành.)